B. Fox

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Latvijas Universitate 2 32:52 21 9 3 56.7% 0.0% 34.8% 1 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 2 32:52 21 9 3 56.7% 0.0% 34.8% 1 0
Keila KK Latvijas Universitate 13 27:41 18.5 5.2 1.7 53.9% 35.3% 46.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions