B. Forbes

B. Forbes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valcea Aris 24 30:13 16.8 2.9 2.2 45.9% 42.1% 78.6% 0 0
Divizia A Divizia A 18 31:30 18.9 3.1 2.7 47.0% 41.2% 78.4% 0 0
Basket League Basket League 6 26:22 10.5 2.2 0.7 40.7% 45.2% 83.3% 0 0
Aguada Santeros Mets de Guaynabo Aris 30 29:16 15.6 2.2 2.2 49.1% 43.1% 82.3% 0 0
Minnesota Timberwolves 28 12:09 4.8 0.8 0.6 36.5% 36.5% 91.3% 0 0
San Antonio Spurs 6 17:24 7.3 1.2 0.8 46.4% 46.4% 75.0% 0 0
Milwaukee Bucks 11 13:07 5.2 1.2 0.5 29.3% 29.3% 80.0% 0 0
San Antonio Spurs 3 31:20 11.7 3 0.3 50.0% 50.0% 60.0% 0 0
San Antonio Spurs 6 11:32 2.8 1.2 0.5 14.3% 14.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2016 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions