B. Flores

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Colonias Gold 18 11:57 3.1 1.8 0.7 39.6% 25.0% 54.5% 0 0
LNB LNB 18 11:57 3.1 1.8 0.7 39.6% 25.0% 54.5% 0 0
Colonias Gold 30 11:54 3.5 1.7 0.9 30.5% 33.3% 66.7% 0 0
Colonias Gold 19 8:15 2.5 1.1 0.7 43.5% 20.0% 41.7% 0 0
Colonias Gold 12 5:54 0.8 0.8 0.2 25.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions