B. Flavell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New Zealand W 2 10:42 5.5 1 0 44.4% 33.3% 50.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 2 10:42 5.5 1 0 44.4% 33.3% 50.0% 0 0
New Zealand W 8 13:55 2.8 0.9 1.1 29.2% 11.1% 58.3% 0 0
Northern Kahu W 3 6:48 3.3 0.7 0.3 40.0% 50.0% 83.3% 0 0
Northern Kahu W 3 2:19 1 0 0 33.3% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions