B. Flasar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
DEAC 24 13:57 3 2.6 1.3 51.7% 0.0% 40.0% 0 0
NBA NBA 23 14:09 3.1 2.7 1.3 52.5% 0.0% 39.1% 0 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 1 9:20 1 1 1 0.0% 0% 50.0% 0 0
DEAC 12 6:06 2.3 0.6 0.2 64.7% 75.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions