B. Faye

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lancut 40 26:19 15.1 8.8 1.2 58.0% 39.1% 67.5% 17 0
1 Liga 1 Liga 40 26:19 15.1 8.8 1.2 58.0% 39.1% 67.5% 17 0
Lancut 11 17:13 7.3 4.5 0.5 51.5% 13.3% 62.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions