B. Ezewiro

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Soles 5 23:18 10.8 4.8 1 51.4% 0.0% 78.3% 0 0
LNB LNB 5 23:18 10.8 4.8 1 51.4% 0.0% 78.3% 0 0
Radnicki Gorazde 16 25:22 11.3 7.1 0.7 49.3% 0.0% 74.2% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions