B. Erdene

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Xac Broncos 6 28:34 11.5 5.8 5.3 45.5% 48.0% 94.4% 1 0
EASL EASL 6 28:34 11.5 5.8 5.3 45.5% 48.0% 94.4% 1 0
Xac Broncos 4 29:24 13 3.8 2.8 47.1% 33.3% 86.7% 0 0
Mongolia 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions