B. Encu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fenerbahce 2 35 20:59 7.7 2.1 2.8 34.8% 29.6% 77.9% 0 0
TBL TBL 35 20:59 7.7 2.1 2.8 34.8% 29.6% 77.9% 0 0
Balikesir 34 22:10 7.3 2.6 2.9 41.3% 39.1% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions