B. Ejiofor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nigeria W 3 1:11 4.7 2 0 54.5% 0% 50.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 1 2:17 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 2 0:39 7 3 0 60.0% 0% 50.0% 0 0
Nigeria W 5 4:15 1 0.8 0.2 22.2% 0% 33.3% 0 0
Celta W Alpo VillaFranca W 22 17:18 6.5 6.2 0.5 38.8% 0.0% 82.9% 4 0
Nigeria W 8 10:24 1.4 2.2 0.4 19.2% 0.0% 50.0% 0 0
Nice W 24 28:54 10.5 9.7 1.3 49.8% 0.0% 72.2% 6 0
Nigeria W 4 15:26 4 6.8 0.2 27.3% 0.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions