B. E. Bekachi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pully W 12 16:53 2.8 2.4 0.5 28.6% 26.9% 50.0% 0 0
SB League W SB League W 12 16:53 2.8 2.4 0.5 28.6% 26.9% 50.0% 0 0
Pully W 22 12:28 3.6 1 0.5 33.7% 35.0% 60.0% 0 0
Pully W 17 11:07 1.8 0.8 0.7 19.6% 14.8% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions