B. Duran

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brillantes 26 13:06 4.3 1.2 1.2 33.9% 26.4% 78.3% 0 0
Superliga Superliga 26 13:06 4.3 1.2 1.2 33.9% 26.4% 78.3% 0 0
Brillantes 19 9:46 3.8 1.1 1.5 37.9% 29.7% 68.8% 0 0
Brillantes Spartans 25 15:12 3.3 1.6 2.3 25.4% 16.4% 63.6% 0 0
Frontinos Brillantes 19 21:44 11.7 3.4 2.1 42.5% 33.8% 70.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions