B. Dravecz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
David Kornel KA W 24 10:01 1.7 2.4 0.2 31.0% 0.0% 73.7% 0 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 1 16:25 6 3 0 66.7% 0% 100.0% 0 0
NB I A W NB I A W 23 9:44 1.5 2.4 0.2 28.2% 0.0% 70.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions