B. Drame

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Charnay Bourgogne Sud W 10 24:47 10.2 3.3 3.1 44.0% 17.1% 78.6% 0 0
LFB W LFB W 4 24:33 14 3.8 3.8 56.4% 28.6% 80.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 5 24:33 7.6 3.2 2 30.0% 10.0% 75.0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 26:52 8 2 6 60.0% 0.0% 100.0% 0 0
Toulouse W 8 27:46 15.8 3.9 2.9 49.5% 31.2% 71.8% 0 0
Toulouse W 6 22:27 8.2 3.8 4.5 51.4% 38.1% 60.0% 0 0
Mali U19 W 7 9:15 1.9 0.9 1.3 13.8% 25.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions