B. Dramalija

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gorica 24 28:50 17.1 1.7 3.1 40.4% 38.4% 83.3% 0 0
Prva Liga Prva Liga 24 28:50 17.1 1.7 3.1 40.4% 38.4% 83.3% 0 0
Gorica 25 31:23 16.6 1.7 2.8 43.8% 37.7% 86.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions