B. Docs

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Budapesti Honved Se 26 6:39 2.1 1.4 0.3 33.9% 16.1% 64.7% 0 0
NBA NBA 24 7:08 2.2 1.5 0.4 34.5% 16.7% 60.0% 0 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 2 0:51 1 0 0 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Budapesti Honved Se 22 8:57 1.7 1.9 0.1 42.1% 33.3% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions