B. Dinkins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Njardvik W 33 35:03 26 8.3 6.1 47.4% 33.5% 95.3% 13 1
Premier League W Premier League W 33 35:03 26 8.3 6.1 47.4% 33.5% 95.3% 13 1
Njardvik W 32 37:17 26.8 7.7 6.8 50.4% 44.1% 81.1% 11 1
Cambodia W 5 31:33 19.2 5.6 4.4 39.3% 36.1% 72.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions