B. Dinga-Mbomi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tindastoll W 9 25:05 6.6 3.8 2.1 29.2% 23.4% 37.5% 0 0
Premier League W Premier League W 9 25:05 6.6 3.8 2.1 29.2% 23.4% 37.5% 0 0
Piestanske Cajky W 16 17:46 6.4 2.7 0.9 35.6% 31.1% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions