B. Dimitriev

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tikvesh 22 21:17 8.1 3.9 0.6 55.2% 26.1% 51.1% 1 0
Superleague Superleague 21 21:25 8.3 3.9 0.6 55.8% 28.6% 51.1% 1 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 18:21 4 5 0 40.0% 0.0% 0% 0 0
Feniks 2010 24 18:35 7.3 3.1 0.3 55.9% 29.3% 84.0% 0 0
Feniks 2010 23 11:45 4.5 2.1 0.6 60.3% 28.6% 81.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions