B. Dieng

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Qatar 5 10:13 2.4 1.4 0 20.0% 18.2% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 10:13 2.4 1.4 0 20.0% 18.2% 50.0% 0 0
Al-Rayyan 19 22:47 11.7 3.4 1.8 47.8% 31.6% 71.0% 0 0
Qatar 1 16:55 2 1 1 25.0% 0.0% 0% 0 0
Al Sadd 20 38:33 19.1 8 2.1 47.6% 35.6% 73.2% 6 0
Qatar 2 13:38 4.5 1.5 0 36.4% 0.0% 20.0% 0 0
Al Sadd 15 39:01 16.6 8.7 2.7 37.6% 24.4% 76.4% 7 0
Qatar 8 13:32 4.9 0.9 0.6 29.4% 22.2% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions