B. Didier-Urbaniak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zubry Bialystok 27 20:54 8.7 2.7 1.3 33.3% 30.5% 86.4% 0 0
1 Liga 1 Liga 27 20:54 8.7 2.7 1.3 33.3% 30.5% 86.4% 0 0
Trefl Sopot II 32 22:38 11.1 3.4 1.2 39.6% 33.2% 82.9% 0 0
Starogard Gdanski 40 17:06 6.4 2.2 0.7 36.5% 34.7% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions