B. Diallo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Le Havre W 24 16:40 4.9 2.4 0.9 33.1% 19.4% 87.0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 26:06 2 8 3 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 23 16:15 5 2.1 0.8 34.7% 20.3% 85.7% 0 0
Mondeville W 23 16:44 3.9 1.5 1.3 34.1% 33.3% 81.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions