B. Devarrewaere

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mechelen W 27 8:10 0.4 0.7 0.3 20.0% 10.0% 100.0% 0 0
Top Division Women Top Division Women 23 8:56 0.5 0.7 0.3 20.0% 10.0% 100.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 4 3:47 0 0.5 0.2 0% 0% 0% 0 0
Mechelen W 23 7:18 0.6 0.4 0.7 25.0% 28.6% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions