B. Destouches

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Paris U21 27 17:44 5.7 1.9 3.4 27.3% 27.3% 62.2% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 27 17:44 5.7 1.9 3.4 27.3% 27.3% 62.2% 0 0
Paris U21 30 21:27 7.9 2.6 3.3 24.5% 22.3% 70.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions