B. Dencheva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montana 2003 W 12 19:23 2.4 2.1 0.8 34.4% 30.4% 0% 0 0
WABA League Women WABA League Women 12 19:23 2.4 2.1 0.8 34.4% 30.4% 0% 0 0
Montana 2003 W 18 22:56 5.4 2.6 1.8 34.3% 31.4% 57.1% 0 0
Montana 2003 W 14 27:07 7.2 2.9 2 38.7% 31.7% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions