B. Deas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Australia U19 W 6 26:56 12.3 7.7 2.8 34.7% 35.0% 83.3% 0 0
World Championship U19 Women World Championship U19 Women 6 26:56 12.3 7.7 2.8 34.7% 35.0% 83.3% 0 0
Sydney W 20 14:51 4.8 2.2 0.5 41.0% 32.4% 88.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions