B. Davis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Capitanes de Arecibo 11 7:59 2.3 1.2 1 37.5% 44.4% 50.0% 0 0
BSN BSN 11 7:59 2.3 1.2 1 37.5% 44.4% 50.0% 0 0
Capitanes de Arecibo Mets de Guaynabo 20 4:21 0.9 0.3 0.4 29.2% 18.8% 100.0% 0 0
Libertadores 3 37:15 11.7 3 2.7 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions