B. da Silva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cearense 29 31:51 14 6.6 2.6 50.8% 21.4% 69.1% 5 0
NBB NBB 29 31:51 14 6.6 2.6 50.8% 21.4% 69.1% 5 0
Pinheiros 1 25:24 5 6 1 66.7% 0% 50.0% 0 0
Pinheiros 42 22:32 8.1 6.6 1.1 58.3% 0.0% 56.7% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions