B. Czerniewicz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slask Wroclaw 2 5:34 1.5 1.5 0 50.0% 50.0% 0% 0 0
Cúp Ba Lan Cúp Ba Lan 2 5:34 1.5 1.5 0 50.0% 50.0% 0% 0 0
Slask Wroclaw 21 6:49 3.1 0.9 0.4 41.3% 42.4% 76.5% 0 0
Slask Wroclaw 15 10:24 4 1.5 0.6 45.0% 42.3% 76.5% 0 0
Pelplin 35 30:13 17.1 6.3 2.8 47.0% 32.3% 78.7% 2 0
MKKS Koszalin 15 25:56 13.6 5.3 2.9 47.1% 31.0% 87.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions