B. Coulibaly

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tarbes 1 16:31 10 5 0 55.6% 0% 0% 0 0
Cúp Pháp Cúp Pháp 1 16:31 10 5 0 55.6% 0% 0% 0 0
Caen 38 10:20 3.9 2.1 0.5 0.0% 0% 67.2% 0 0
Ivory Coast Caen 8 11:10 4.8 1.6 0.6 56.5% 0% 57.1% 0 0
Caen 1 24:54 13 7 1 38.5% 0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions