B. Colon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mets de Guaynabo 4 3:15 0.8 0.5 0.5 33.3% 0.0% 50.0% 0 0
BSN BSN 4 3:15 0.8 0.5 0.5 33.3% 0.0% 50.0% 0 0
Mets de Guaynabo 4 30:35 11 5 2.5 42.5% 22.2% 100.0% 0 0
Heroes de Falcon 1 5:22 0 2 1 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions