B. Cleveland

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CD Puerto Varas 3 32:36 17.3 6.7 5 42.5% 50.0% 63.2% 0 0
Supercopa Supercopa 3 32:36 17.3 6.7 5 42.5% 50.0% 63.2% 0 0
CD Puerto Varas 11 29:27 13.7 5.9 3.2 46.2% 42.1% 75.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2026 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions