B. Cilev

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Haznedar Doruk 8 22:29 8.6 2.4 2.8 37.0% 40.0% 79.2% 0 0
TB2L TB2L 8 22:29 8.6 2.4 2.8 37.0% 40.0% 79.2% 0 0
Bordo Sportif 12 6:44 2.4 0.9 0.3 39.3% 18.8% 44.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions