B. Ciechocinski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
R. Rzeszow 22 18:58 7 3.1 1.7 41.7% 34.2% 71.4% 0 0
1 Liga 1 Liga 22 18:58 7 3.1 1.7 41.7% 34.2% 71.4% 0 0
HydroTruck Radom 33 26:45 11.7 5.6 1.7 44.0% 34.3% 60.7% 3 0
HydroTruck Radom 33 23:10 10.6 5.3 2.1 48.5% 38.2% 62.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions