B. Chodukiewicz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Krosno 43 13:40 5.2 3 0.4 55.1% 0.0% 55.6% 0 0
1 Liga 1 Liga 43 13:40 5.2 3 0.4 55.1% 0.0% 55.6% 0 0
AWF Katowice 19 15:25 5.7 2.5 0.4 46.9% 0% 49.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions