B. Chalicki

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
WKK Wroclaw 18 14:23 5.6 2.8 0.7 40.6% 36.4% 70.2% 1 0
1 Liga 1 Liga 18 14:23 5.6 2.8 0.7 40.6% 36.4% 70.2% 1 0
WKK Wroclaw 10 1:34 0.7 0.7 0.3 50.0% 0% 100.0% 0 0
Niedzwiadki Chemart Przemysl 11 3:25 1.5 0.5 0.5 54.5% 50.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions