B. Cere

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Campobasso W 24 11:37 1.9 1.5 0.5 38.8% 15.8% 57.1% 0 0
Serie A1 W Serie A1 W 17 12:08 1.6 1.8 0.6 36.4% 16.7% 50.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 10:42 3 0.8 0.3 43.8% 14.3% 60.0% 0 0
Coppa Italia Women Coppa Italia Women 1 8:14 0 2 0 0% 0% 0% 0 0
Campobasso W 1 1:44 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Campobasso W 11 4:50 1.1 0.8 0.3 45.5% 20.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions