B. Cebalovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Decic 18 24:13 16.4 6.9 1.3 80.5% 0% 39.2% 4 0
Prva A Liga Prva A Liga 18 24:13 16.4 6.9 1.3 80.5% 0% 39.2% 4 0
Decic 20 27:52 16 5.9 2.1 75.8% 0% 45.5% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions