B. Carter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Galitos Barreiro 5 34:42 17.2 6.6 2.4 47.6% 9.1% 80.6% 2 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 2 33:37 14.5 8.5 3.5 47.6% 0.0% 75.0% 1 0
Taca da Liga Taca da Liga 3 35:25 19 5.3 1.7 47.6% 12.5% 84.2% 1 0
Galitos Barreiro 21 35:40 20.3 8.3 1.9 54.7% 49.2% 70.9% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions