B. Carlson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
VEF Riga 2 21:58 4 6 2.5 27.3% 0.0% 50.0% 0 0
Latvia-Estonian League Latvia-Estonian League 1 22:29 5 8 4 40.0% 0.0% 50.0% 0 0
Champions League Champions League 1 21:27 3 4 1 16.7% 0.0% 50.0% 0 0
QSTA Utd 33 33:18 12 8 0.8 46.4% 33.7% 61.9% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions