B. Cameron

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MKE Ankaragucu 26 33:30 19.9 3.7 5.2 44.5% 37.7% 80.0% 2 0
TBL TBL 26 33:30 19.9 3.7 5.2 44.5% 37.7% 80.0% 2 0
Feyenoord 35 35:08 19.7 3.9 5 42.0% 36.7% 88.5% 1 0
Shumen 19 37:38 21 5.6 5.6 45.2% 35.4% 81.4% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions