B. Camara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Wakrah 15 36:19 18.1 5.5 4.6 47.2% 40.0% 82.2% 0 0
QBL QBL 15 36:19 18.1 5.5 4.6 47.2% 40.0% 82.2% 0 0
Randers 31 29:06 13.2 5 3.8 44.9% 29.7% 80.3% 1 0
Randers Denain-Voltaire 24 22:11 9.3 4.2 2.2 50.0% 38.7% 78.9% 1 0
Denain-Voltaire 2 20:02 7 2 2 54.5% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions