B. Caloro

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Roseto W 25 27:58 7.5 4.9 3.9 40.8% 23.6% 72.7% 2 0
Serie A1 W Serie A1 W 24 28:01 7.6 4.8 3.9 40.8% 23.9% 77.4% 2 0
Coppa Italia Women Coppa Italia Women 1 26:43 4 9 3 40.0% 0.0% 0.0% 0 0
Italy U19 W 7 28:32 9 5.9 4.3 35.5% 29.4% 56.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions