B. Cal

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Manisa 28 10:43 2.4 2.2 0.7 39.1% 23.5% 69.2% 0 0
Super Ligi Super Ligi 28 10:43 2.4 2.2 0.7 39.1% 23.5% 69.2% 0 0
Manisa 22 11:04 3.2 1.9 0.8 45.0% 30.0% 66.7% 0 0
Bornova 1 21:23 7 2 1 40.0% 33.3% 100.0% 0 0
Turkey U19 5 3:01 0.2 0.2 0 0.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions