B. Caitlin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cegledi W Klaipedos Neptunas W 19 28:37 16.2 5.5 3.1 49.5% 40.2% 81.9% 1 1
NB I A W NB I A W 11 29:41 17.4 5.1 3.1 46.6% 40.5% 86.0% 0 0
SLB Women SLB Women 2 24:54 22 9.5 6 65.4% 20.0% 81.8% 1 1
EuroCup Women EuroCup Women 6 27:52 12.2 5 2.2 49.0% 42.9% 72.2% 0 0
Klaipedos Neptunas W San Martino W 29 27:09 11.7 6 1.7 40.2% 35.5% 89.5% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions