B. Cabello

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Omega 7 34:30 9.4 6.3 5 31.9% 30.0% 57.1% 1 0
LNB 2 LNB 2 7 34:30 9.4 6.3 5 31.9% 30.0% 57.1% 1 0
Omega 9 36:52 13.3 7.8 4.1 37.1% 13.6% 84.8% 1 0
Municipal Chillan 18 31:49 12.7 5.5 4.6 36.7% 31.2% 68.9% 2 0
U. De Concepcion 8 1:24 0.8 0 0.1 40.0% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions