B. Byrd

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Darica W 24 38:10 22.6 7.6 2.3 38.5% 32.0% 72.4% 5 0
TKBL Women TKBL Women 24 38:10 22.6 7.6 2.3 38.5% 32.0% 72.4% 5 0
Bashkimi W 15 22:38 12.3 3.7 2.4 36.9% 34.0% 64.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions