B. Brown

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AZS Poznan W 34 31:19 12.1 6.6 7.3 37.1% 21.0% 67.0% 10 1
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 34 31:19 12.1 6.6 7.3 37.1% 21.0% 67.0% 10 1
Nesibe Aydin W 1 31:28 7 0 2 42.9% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions