B. Bridgeforth

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panteras 11 13:36 4.1 4.5 0.2 54.3% 0.0% 43.8% 0 0
Superliga Superliga 11 13:36 4.1 4.5 0.2 54.3% 0.0% 43.8% 0 0
Al Bashaer 1 34:33 20 13 0 81.8% 0% 40.0% 1 0
Cape Town 4 15:33 6.5 6 0.2 50.0% 0% 33.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions