B. Brewer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Joventut Badalona W 25 15:30 5.9 4 0.6 55.8% 33.3% 61.9% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 25 15:30 5.9 4 0.6 55.8% 33.3% 61.9% 0 0
Araski W 28 24:53 8.8 4.3 1.2 48.2% 0.0% 73.7% 0 0
Araski W 27 20:31 8.9 4.7 0.7 50.9% 22.2% 34.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions